TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự ngắm vuốt tiếng Pháp là gì?

"sự ngắm vuốt" trong tiếng Pháp là toilette (danh từ).

toilette Danh từ · giống cái

/twa.lɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự trang điểm, sự ngắm vuốt.

  • Elle avait le goût de la toilette chị ấy thích ngắm vuốt

Xem đầy đủ từ "toilette": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự ngắm vuốt tiếng Pháp là gì?

"sự ngắm vuốt" trong tiếng Pháp là toilette (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.