TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự nóng chảy tiếng Pháp là gì?

"sự nóng chảy" trong tiếng Pháp là fusion (danh từ).

fusion Danh từ · giống cái

/fy.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự nóng chảy.

  • Point de fusion độ nóng chảy
  • Métal en fusion kim loại nóng chảy

Xem đầy đủ từ "fusion": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự nóng chảy tiếng Pháp là gì?

"sự nóng chảy" trong tiếng Pháp là fusion (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.