TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự nóng tiếng Pháp là gì?

"sự nóng" trong tiếng Pháp là chaud (danh từ).

chaud Danh từ

/ʃo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự nóng.

  • Endurer le chaud et le froid chịu đựng nóng và lạnh

Xem đầy đủ từ "chaud": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự nóng tiếng Pháp là gì?

"sự nóng" trong tiếng Pháp là chaud (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.