TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự nêu lên tiếng Pháp là gì?

"sự nêu lên" trong tiếng Pháp là mention (danh từ).

mention Danh từ · giống cái

/mɑ̃.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự nêu lên.

  • Evénement digne de mention sự kiện đáng nêu lên

Xem đầy đủ từ "mention": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự nêu lên tiếng Pháp là gì?

"sự nêu lên" trong tiếng Pháp là mention (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.