TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự miễn nợ tiếng Pháp là gì?

"sự miễn nợ" trong tiếng Pháp là décharge (danh từ).

décharge Danh từ · giống cái

/de.ʃaʁʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự miễn trách nhiệm, sự miễn nợ

Xem đầy đủ từ "décharge": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự miễn nợ tiếng Pháp là gì?

"sự miễn nợ" trong tiếng Pháp là décharge (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.