TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự luyện ngựa tiếng Pháp là gì?

"sự luyện ngựa" trong tiếng Pháp là manège (danh từ).

manège Danh từ · giống đực

/ma.nɛʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự luyện ngựa; trường luyện ngựa.

Xem đầy đủ từ "manège": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự luyện ngựa tiếng Pháp là gì?

"sự luyện ngựa" trong tiếng Pháp là manège (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.