TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự lo âu tiếng Pháp là gì?

"sự lo âu" trong tiếng Pháp là anxiété (danh từ).

anxiété Danh từ · giống cái

/ɑ̃k.sje.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự lo âu.

  • Eprouver de l'anxiété cảm thấy lo âu
  • Vivre dans l'anxiété sống trong nỗi lo âu

Xem đầy đủ từ "anxiété": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự lo âu tiếng Pháp là gì?

"sự lo âu" trong tiếng Pháp là anxiété (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.