TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự lay động tiếng Pháp là gì?

"sự lay động" trong tiếng Pháp là agitation (danh từ).

agitation Danh từ · giống cái

/a.ʒi.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự khuấy, sự lay động.

  • Agitation de l'eau sự lay động của nước

Xem đầy đủ từ "agitation": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự lay động tiếng Pháp là gì?

"sự lay động" trong tiếng Pháp là agitation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.