TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự lớn lên tiếng Pháp là gì?

"sự lớn lên" trong tiếng Pháp là croissance (danh từ).

croissance Danh từ · giống cái

/kʁwa.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự sinh trưởng, sự lớn lên.

  • Fièvre de croissance sốt vỡ da

Xem đầy đủ từ "croissance": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự lớn lên tiếng Pháp là gì?

"sự lớn lên" trong tiếng Pháp là croissance (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.