TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự lấy ra tiếng Pháp là gì?

"sự lấy ra" trong tiếng Pháp là extraction (danh từ).

extraction Danh từ · giống cái

/ɛk.stʁak.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự rút ra, sự lấy ra, sự gắp ra, sự nhổ.

  • Extraction d'un clou sự nhổ đinh

Xem đầy đủ từ "extraction": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự lấy ra tiếng Pháp là gì?

"sự lấy ra" trong tiếng Pháp là extraction (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.