TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự lưu ý tiếng Pháp là gì?

"sự lưu ý" trong tiếng Pháp là audience (danh từ).

audience Danh từ · giống cái

/o.djɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự chú ý (nghe); sự lưu ý (của quần chúng).

  • Cela mérite votre audience điều đó đáng để cho anh chú ý
  • Un livre qui obtient une large audience một cuốn sách được quần chúng rộng rãi lưu ý tới

Xem đầy đủ từ "audience": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự lưu ý tiếng Pháp là gì?

"sự lưu ý" trong tiếng Pháp là audience (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.