Sự làm vui tiếng Pháp là gì?
"sự làm vui" trong tiếng Pháp là amusement (danh từ).
amusement Danh từ · giống đực
/a.myz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự làm vui; sự vui đùa.
- Jouets pour l'amusement des enfants đồ chơi cho trẻ con vui đùa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự làm vui" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự làm vui tiếng Pháp là gì?
"sự làm vui" trong tiếng Pháp là amusement (danh từ).