TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự làm rãnh tiếng Pháp là gì?

"sự làm rãnh" trong tiếng Pháp là débarras (danh từ).

débarras Danh từ · giống đực

/de.ba.ʁa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự dẹp gọn, sự làm rãnh.

  • Il est parti, bon débarras! nó đã cút, thế là rảnh!

Xem đầy đủ từ "débarras": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự làm rãnh tiếng Pháp là gì?

"sự làm rãnh" trong tiếng Pháp là débarras (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.