TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự làm lễ tiếng Pháp là gì?

"sự làm lễ" trong tiếng Pháp là célébration (danh từ).

célébration Danh từ · giống cái

/se.le.bʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự làm lễ.

  • Célébration d'un mariage sự làm lễ cưới

Xem đầy đủ từ "célébration": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự làm lễ tiếng Pháp là gì?

"sự làm lễ" trong tiếng Pháp là célébration (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.