TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự làm chủ tiếng Pháp là gì?

"sự làm chủ" trong tiếng Pháp là maîtrise (danh từ).

maîtrise Danh từ · giống cái

/mɛ.tʁiz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự làm chủ.

  • Maîtrise de l'air sự làm chủ vùng trời

Xem đầy đủ từ "maîtrise": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự làm chủ tiếng Pháp là gì?

"sự làm chủ" trong tiếng Pháp là maîtrise (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.