TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự làm đứt đoạn tiếng Pháp là gì?

"sự làm đứt đoạn" trong tiếng Pháp là interruption (danh từ).

interruption Danh từ · giống cái

/ɛ̃.tɛ.ʁyp.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự cắt, sự ngắt, sự làm đứt đoạn; sự ngừng.

Xem đầy đủ từ "interruption": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự làm đứt đoạn tiếng Pháp là gì?

"sự làm đứt đoạn" trong tiếng Pháp là interruption (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.