TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự khen ngợi tiếng Pháp là gì?

"sự khen ngợi" trong tiếng Pháp là félicitation (danh từ).

félicitation Danh từ · giống cái

/fe.li.si.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự khen ngợi, sự khen (thường số nhiều) lời khen ngợi.

  • Lettre de félicitation thư khen (ngợi)

Xem đầy đủ từ "félicitation": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự khen ngợi tiếng Pháp là gì?

"sự khen ngợi" trong tiếng Pháp là félicitation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.