TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự khởi xướng tiếng Pháp là gì?

"sự khởi xướng" trong tiếng Pháp là initiative (danh từ).

initiative Danh từ · giống cái

/i.ni.sja.tiv/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự khởi xướng.

  • Prendre l'initiative de faire quelque chose khởi xướng làm việc gì

Xem đầy đủ từ "initiative": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự khởi xướng tiếng Pháp là gì?

"sự khởi xướng" trong tiếng Pháp là initiative (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.