TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự khốn cùng tiếng Pháp là gì?

"sự khốn cùng" trong tiếng Pháp là misère (danh từ).

misère Danh từ · giống cái

/mi.zɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự khốn khổ, sự khốn cùng.

  • Vivre dans la misère sống khốn khổ
  • La misère de la philosophie idéaliste sự khốn cùng của triết học duy tâm

Xem đầy đủ từ "misère": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự khốn cùng tiếng Pháp là gì?

"sự khốn cùng" trong tiếng Pháp là misère (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.