TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự khẩn cấp tiếng Pháp là gì?

"sự khẩn cấp" trong tiếng Pháp là urgence (danh từ).

urgence Danh từ · giống cái

/yʁ.ʒɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính khẩn cấp, sự khẩn cấp.

  • En cas d'urgence trong trường hợp khẩn cấp
  • état d'urgence tình trạng khẩn cấp

Xem đầy đủ từ "urgence": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự khẩn cấp tiếng Pháp là gì?

"sự khẩn cấp" trong tiếng Pháp là urgence (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.