TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự khéo tiếng Pháp là gì?

"sự khéo" trong tiếng Pháp là habileté (danh từ).

habileté Danh từ · giống cái

/a.bil.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự khéo, sự khéo léo, sự khéo tay.

  • Il devait son succès autant à son habileté qu'à son application. Ông ta thành công nhờ sự khéo tay và cả tính cần cù.
  • Agir avec habileté hành động khéo léo

Xem đầy đủ từ "habileté": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự khéo tiếng Pháp là gì?

"sự khéo" trong tiếng Pháp là habileté (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.