TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự khát tiếng Pháp là gì?

"sự khát" trong tiếng Pháp là soif (danh từ).

soif Danh từ · giống cái

/swaf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự khát.

  • étancher sa soif uống cho khỏi khát
  • Avoir soif khát

Xem đầy đủ từ "soif": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự khát tiếng Pháp là gì?

"sự khát" trong tiếng Pháp là soif (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.