TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự khám soát tiếng Pháp là gì?

"sự khám soát" trong tiếng Pháp là perquisition (danh từ).

perquisition Danh từ · giống cái

/pɛʁ.ki.zi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự khám soát.

Xem đầy đủ từ "perquisition": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự khám soát tiếng Pháp là gì?

"sự khám soát" trong tiếng Pháp là perquisition (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.