TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự im lặng tiếng Pháp là gì?

"sự im lặng" trong tiếng Pháp là silence (danh từ).

silence Danh từ · giống đực

/si.lɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự im lặng.

  • Garder le silence giữ im lặng
  • Le silence de la nuit cảnh đêm im lặng

Xem đầy đủ từ "silence": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự im lặng tiếng Pháp là gì?

"sự im lặng" trong tiếng Pháp là silence (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.