TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự hiện đại hoá tiếng Pháp là gì?

"sự hiện đại hoá" trong tiếng Pháp là modernisation (danh từ).

modernisation Danh từ · giống cái

/mɔ.dɛʁ.ni.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự hiện đại hóa.

  • Modernisation des méthodes de travail sự hiện đại hóa phương pháp làm việc

Xem đầy đủ từ "modernisation": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự hiện đại hoá tiếng Pháp là gì?

"sự hiện đại hoá" trong tiếng Pháp là modernisation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.