TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự hiển nhiên tiếng Pháp là gì?

"sự hiển nhiên" trong tiếng Pháp là évidence (danh từ).

évidence Danh từ · giống cái

/e.vi.dɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự hiển nhiên, sự rõ ràng.

Xem đầy đủ từ "évidence": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự hiển nhiên tiếng Pháp là gì?

"sự hiển nhiên" trong tiếng Pháp là évidence (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.