TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự hỏi cung tiếng Pháp là gì?

"sự hỏi cung" trong tiếng Pháp là interrogatoire (danh từ).

interrogatoire Danh từ · giống đực

/ɛ̃.tɛ.ʁɔ.ɡa.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự hỏi cung.

Xem đầy đủ từ "interrogatoire": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự hỏi cung tiếng Pháp là gì?

"sự hỏi cung" trong tiếng Pháp là interrogatoire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.