TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

interrogatoire

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.tɛ.ʁɔ.ɡa.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

interrogatoire nghĩa là sự hỏi cung, tờ hỏi cung, biên bản hỏi cung.

Nghĩa của interrogatoire

Danh từ · giống đực

  1. Sự hỏi cung.
  2. Tờ hỏi cung, biên bản hỏi cung.

Dạng từ của interrogatoire

Đi với mạo từ: un interrogatoire · l'interrogatoire

Số nhiềuinterrogatoires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ interrogation (series of questions)

Câu hỏi thường gặp

interrogatoire nghĩa là gì?

interrogatoire (danh từ) nghĩa là sự hỏi cung, tờ hỏi cung, biên bản hỏi cung.

interrogatoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của interrogatoire (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛ.ʁɔ.ɡa.twaʁ/.

interrogatoire là giống đực hay giống cái?

interrogatoire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.