TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự hóm hỉnh tiếng Pháp là gì?

"sự hóm hỉnh" trong tiếng Pháp là humour (danh từ).

humour Danh từ · giống đực

/y.muʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự hài hước, sự hóm hỉnh.

  • humour noir sự cười ra nước mắt

Xem đầy đủ từ "humour": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự hóm hỉnh tiếng Pháp là gì?

"sự hóm hỉnh" trong tiếng Pháp là humour (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.