TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự giống tiếng Pháp là gì?

"sự giống" trong tiếng Pháp là ressemblance (danh từ).

ressemblance Danh từ · giống cái

/ʁə.sɑ̃.blɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự giống, sự gống nhau.

  • Enfant qui a une grande ressemblance avec son père đứa bé giống bố nó lắm
  • Ressemblance dans les goûts sự giống nhau về sở thích

Xem đầy đủ từ "ressemblance": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự giống tiếng Pháp là gì?

"sự giống" trong tiếng Pháp là ressemblance (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.