TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự giảng dạy tiếng Pháp là gì?

"sự giảng dạy" trong tiếng Pháp là enseignement (danh từ).

enseignement Danh từ · giống đực

/ɑ̃.sɛ.ɲ(ə).mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự giảng dạy.

  • L'enseignement du français sự giảng dạy tiếng Pháp

Xem đầy đủ từ "enseignement": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự giảng dạy tiếng Pháp là gì?

"sự giảng dạy" trong tiếng Pháp là enseignement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.