TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự giáo dưỡng tiếng Pháp là gì?

"sự giáo dưỡng" trong tiếng Pháp là instruction (danh từ).

instruction Danh từ · giống cái

/ɛ̃s.tʁyk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự dạy dỗ, sự giáo dưỡng.

  • L'instruction des enfants sự dạy dỗ trẻ em
  • L'éducation et l'instruction giáo dục và giáo dưỡng

Xem đầy đủ từ "instruction": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự giáo dưỡng tiếng Pháp là gì?

"sự giáo dưỡng" trong tiếng Pháp là instruction (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.