TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự giàu sang tiếng Pháp là gì?

"sự giàu sang" trong tiếng Pháp là richesse (danh từ).

richesse Danh từ · giống cái

/ʁi.ʃɛs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự giàu có, sự giàu sang.

  • La richesse d'un état sự giàu có của một nước
  • Vivre dans la richesse sống trong cảnh giàu sang

Xem đầy đủ từ "richesse": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự giàu sang tiếng Pháp là gì?

"sự giàu sang" trong tiếng Pháp là richesse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.