TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự già tiếng Pháp là gì?

"sự già" trong tiếng Pháp là vieillesse (danh từ).

vieillesse Danh từ · giống cái

/vjɛ.jɛs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự già, tuổi già.

  • Mourir de vieillesse chết già

Xem đầy đủ từ "vieillesse": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự già tiếng Pháp là gì?

"sự già" trong tiếng Pháp là vieillesse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.