TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự chia ly tiếng Pháp là gì?

"sự chia ly" trong tiếng Pháp là séparation (danh từ).

séparation Danh từ · giống cái

/se.pa.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự chia rẽ; sự chia ly.

  • Séparation entre deux amis sự chia rẽ giữa hai người bạn

Xem đầy đủ từ "séparation": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự chia ly tiếng Pháp là gì?

"sự chia ly" trong tiếng Pháp là séparation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.