TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự biết tiếng Pháp là gì?

"sự biết" trong tiếng Pháp là connaissance (danh từ).

connaissance Danh từ · giống cái

/kɔ.nɛ.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự biết, sự hiểu biết, sự nhận thức; nhận thức.

  • Être en âge de connaissance đến tuổi hiểu biết

Xem đầy đủ từ "connaissance": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự biết tiếng Pháp là gì?

"sự biết" trong tiếng Pháp là connaissance (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.