TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự bỏ cái chèn tiếng Pháp là gì?

"sự bỏ cái chèn" trong tiếng Pháp là décalage (danh từ).

décalage Danh từ · giống đực

/de.ka.laʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự bỏ cái chèn, sự bỏ cái kê.

Xem đầy đủ từ "décalage": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự bỏ cái chèn tiếng Pháp là gì?

"sự bỏ cái chèn" trong tiếng Pháp là décalage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.