TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự bẻ khóa tiếng Pháp là gì?

"sự bẻ khóa" trong tiếng Pháp là effraction (danh từ).

effraction Danh từ · giống cái

/e.fʁak.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự bẻ khóa; sự đào ngạch (để ăn trộm).

Xem đầy đủ từ "effraction": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự bẻ khóa tiếng Pháp là gì?

"sự bẻ khóa" trong tiếng Pháp là effraction (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.