TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự bắt giữ tiếng Pháp là gì?

"sự bắt giữ" trong tiếng Pháp là arrestation (danh từ).

arrestation Danh từ · giống cái

/a.ʁɛs.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự bắt giữ.

  • Ordre d'arrestation lệnh bắt giữ
  • Arrestation arbitraire sự bắt giữ trái phép

Xem đầy đủ từ "arrestation": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự bắt giữ tiếng Pháp là gì?

"sự bắt giữ" trong tiếng Pháp là arrestation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.