TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự bảo dưỡng tiếng Pháp là gì?

"sự bảo dưỡng" trong tiếng Pháp là entretien (danh từ).

entretien Danh từ · giống đực

/ɑ̃.tʁə.tjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự giữ gìn, sự bảo dưỡng; phí tổn bảo dưỡng.

  • L'entretien des machines sự bảo dưỡng máy móc

Xem đầy đủ từ "entretien": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự bảo dưỡng tiếng Pháp là gì?

"sự bảo dưỡng" trong tiếng Pháp là entretien (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.