TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự bù trừ tiếng Pháp là gì?

"sự bù trừ" trong tiếng Pháp là compensation (danh từ).

compensation Danh từ · giống cái

/kɔ̃.pɑ̃.sa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự bù, sự bù trừ.

  • principe de compensation luật thừa trừ

Xem đầy đủ từ "compensation": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự bù trừ tiếng Pháp là gì?

"sự bù trừ" trong tiếng Pháp là compensation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.