TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự báo thù tiếng Pháp là gì?

"sự báo thù" trong tiếng Pháp là vengeance (danh từ).

vengeance Danh từ · giống cái

/vɑ̃.ʒɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự trả thù, sự báo thù.

  • Crier vengeance; demander vengeance đòi báo thù

Xem đầy đủ từ "vengeance": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự báo thù tiếng Pháp là gì?

"sự báo thù" trong tiếng Pháp là vengeance (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.