TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự bày biện tiếng Pháp là gì?

"sự bày biện" trong tiếng Pháp là installation (danh từ).

installation Danh từ · giống cái

/ɛ̃s.ta.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đặt, sự sắp đặt, sự sắp xếp, sự bày biện, cách bày biện.

  • L'installation d'une machine sự đặt một cái máy
  • Installation harmonieuse cách bày biện hài hòa

Xem đầy đủ từ "installation": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự bày biện tiếng Pháp là gì?

"sự bày biện" trong tiếng Pháp là installation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.