Sự ưng thuận tiếng Pháp là gì?
"sự ưng thuận" trong tiếng Pháp là consentement (danh từ).
consentement Danh từ · giống đực
/kɔ̃.sɑ̃t.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự đồng ý, sự ưng thuận.
- Donner son contentement đồng ý
- Consentement universel sự đồng ý của toàn thể
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự ưng thuận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự ưng thuận tiếng Pháp là gì?
"sự ưng thuận" trong tiếng Pháp là consentement (danh từ).