TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự ưng thuận tiếng Pháp là gì?

"sự ưng thuận" trong tiếng Pháp là consentement (danh từ).

consentement Danh từ · giống đực

/kɔ̃.sɑ̃t.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đồng ý, sự ưng thuận.

  • Donner son contentement đồng ý
  • Consentement universel sự đồng ý của toàn thể

Xem đầy đủ từ "consentement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự ưng thuận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự ưng thuận tiếng Pháp là gì?

"sự ưng thuận" trong tiếng Pháp là consentement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.