TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự đuổi theo tiếng Pháp là gì?

"sự đuổi theo" trong tiếng Pháp là poursuite (danh từ).

poursuite Danh từ · giống cái

/puʁ.sɥit/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đuổi theo, sự truy kích.

Xem đầy đủ từ "poursuite": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự đuổi theo tiếng Pháp là gì?

"sự đuổi theo" trong tiếng Pháp là poursuite (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.