TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự đoan trang tiếng Pháp là gì?

"sự đoan trang" trong tiếng Pháp là décence (danh từ).

décence Danh từ · giống cái

/de.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự chỉnh tề, sự đoan trang.

  • Vêtu avec décence ăn mặc chỉnh tề

Xem đầy đủ từ "décence": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự đoan trang tiếng Pháp là gì?

"sự đoan trang" trong tiếng Pháp là décence (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.