TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự đi xa tiếng Pháp là gì?

"sự đi xa" trong tiếng Pháp là voyage (danh từ).

voyage Danh từ · giống đực

/vwa.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đi xa, cuộc hành trình, cuộc đi, cuộc du lịch.

  • Voyage à pied cuộc đi bộ
  • Voyage par mer cuộc đi tàu thủy

Xem đầy đủ từ "voyage": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự đi xa tiếng Pháp là gì?

"sự đi xa" trong tiếng Pháp là voyage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.