Sự đi vào tiếng Pháp là gì?
"sự đi vào" trong tiếng Pháp là entrée (danh từ).
entrée Danh từ · giống cái
/ɑ̃.tʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự đi vào, sự vào, lối vào; quyền vào.
- L'entrée d'un train en gare sự vào ga của chuyến xe lửa
- L'entrée du bureau cửa vào phòng giấy
Câu hỏi thường gặp
Sự đi vào tiếng Pháp là gì?
"sự đi vào" trong tiếng Pháp là entrée (danh từ).