TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự điên loạn tiếng Pháp là gì?

"sự điên loạn" trong tiếng Pháp là folie (danh từ).

folie Danh từ · giống cái

/fɔ.li/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự điên rồ; hành động điên rồ, lời nói điên rồ.

  • Vous n'aurez pas la folie de faire cela hẳn anh không điên rồ mà làm điều đó
  • Folies de jeunesse những điều điên rồ của tuổi trẻ

Xem đầy đủ từ "folie": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự điên loạn tiếng Pháp là gì?

"sự điên loạn" trong tiếng Pháp là folie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.