TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự đổ nát tiếng Pháp là gì?

"sự đổ nát" trong tiếng Pháp là ruine (danh từ).

ruine Danh từ · giống cái

/ʁɥin/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đổ nát.

  • Maison qui tombe en ruine ngôi nhà đổ nát

Xem đầy đủ từ "ruine": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự đổ nát tiếng Pháp là gì?

"sự đổ nát" trong tiếng Pháp là ruine (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.